Đôi găng tay tốt nhất là đôi găng vừa vặn và an toàn nhất cho người sử dụng. Việc chọn sai kích cỡ không chỉ gây lãng phí mà còn làm mỏi cơ tay, giảm năng suất và gia tăng tai nạn lao động.
1. Tác hại khi chọn sai kích thước
- Đeo quá chật: Giảm tuần hoàn máu gây tê mỏi ngón tay, vật liệu bị kéo căng dễ nổ rách ở kẽ ngón khi cử động.
- Đeo quá rộng: Mất cảm giác xúc giác tinh vi, mép cổ tay lỏng làm chất lỏng tràn vào trong lòng găng.
2. Bảng quy đổi size găng tay chuẩn quốc tế
| Size | Chu vi lòng bàn tay (cm) | Chiều rộng lòng bàn tay (mm) | Đối tượng phù hợp |
|---|---|---|---|
| XS | 15.0 – 17.0 | ≤ 80 ± 10 | Nữ bàn tay nhỏ |
| S | 17.0 – 19.0 | 85 ± 10 | Nữ phổ thông |
| M | 19.0 – 21.0 | 95 ± 10 | Nữ tay lớn / Nam phổ thông |
| L | 21.0 – 23.0 | 105 ± 10 | Nam giới tay lớn |
| XL | > 23.0 | ≥ 115 ± 10 | Nam giới khung tay to |
3. Kiểm tra chất lượng găng tại chỗ
- Kiểm tra độ đàn hồi: Kéo dãn gấp đôi rồi thả ra; găng phải nhanh chóng phục hồi về kích thước ban đầu không bị rạn lượn sóng.
- Kiểm tra độ kín (Air-inflation): Cuộn chặt cổ găng nhốt không khí căng như bóng, bóp nhẹ ghé tai nghe tiếng xì khí để phát hiện lỗ châm kim.
- Kiểm tra biến chất nhiệt độ: Găng không được dính bết ngón, ngả màu vàng ố hay giòn vụn do lưu kho sai quy cách.
